menu_book
見出し語検索結果 "chuyển giao" (1件)
chuyển giao
日本語
動引き渡す
Công nghệ mới sẽ được chuyển giao cho các đối tác.
新しい技術はパートナーに引き渡されるでしょう。
swap_horiz
類語検索結果 "chuyển giao" (1件)
chuyển giao công nghệ
日本語
フ技術移転
Các công ty nước ngoài đang thực hiện chuyển giao công nghệ cho Việt Nam.
外国企業はベトナムに技術移転を行っています。
format_quote
フレーズ検索結果 "chuyển giao" (3件)
Quyền sở hữu đối với căn nhà này đã được chuyển giao cho người mua mới.
この家に対する所有権は新しい買い手に譲渡された。
Công nghệ mới sẽ được chuyển giao cho các đối tác.
新しい技術はパートナーに引き渡されるでしょう。
Các công ty nước ngoài đang thực hiện chuyển giao công nghệ cho Việt Nam.
外国企業はベトナムに技術移転を行っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)